FxPro EUR/USD — Chênh lệch giá, Chi phí, Lãi suất qua đêm và Độ biến động (Đã đo lường)
Báo cáo phân tích chi tiết về giao dịch cặp EUR/USD tại FxPro — chênh lệch giá, chi phí tổng thể, phí qua đêm, độ biến động và hiệu suất thực hiện lệnh, dựa trên nguồn dữ liệu Raw+ của chúng tôi.
Mở tài khoản tại FxPro →Dựa trên dữ liệu đo lường từ Raw+, mức chênh lệch EUR/USD của FxPro có giá trị trung vị là 0,3 pip và chi phí khoảng 10,00 USD (bao gồm tất cả các khoản phí) cho mỗi lô tiêu chuẩn, ngang bằng hoặc thấp hơn mức tham chiếu liên ngân hàng độc lập. Biên độ dao động trung bình hàng ngày là 63,6 pip. Bảng phân tích chi tiết đầy đủ được trình bày dưới đây.
Chênh lệch và chi phí EUR/USD (đã đo lường)
Giá thực tế của cặp EUR/USD trên nguồn dữ liệu Raw+ của FxPro, được đo lường từng tick một, và sự chênh lệch so với một nguồn dữ liệu tham chiếu liên ngân hàng độc lập:
| Đo lường | Tỷ giá EUR/USD trên Raw+ (được đo lường) |
|---|---|
| Chênh lệch trung vị | 0,3 pip (tối thiểu 0,2, p90 1,5) |
| Chi phí trọn gói / lô | 10,00 USD (điểm hòa vốn là 1 pip) |
| Ủy ban (Raw+) | 7,00 USD cho một lượt giao dịch khứ hồi |
| Chênh lệch so với mức tham chiếu | −0,09 pip |
Chi phí tổng cộng là chênh lệch giá cộng với phí giao dịch 7 USD Raw+ cho mỗi lô tiêu chuẩn; mức hòa vốn là mức biến động cần thiết để bù đắp chi phí này. Thông tin chi tiết đầy đủ trên trang web của chúng tôi chênh lệch giá trực tiếp trang.
Khi nào nên giao dịch cặp EUR/USD
Các khung giờ có biên độ giá lớn nhất đối với mức chênh lệch bạn phải trả (được đo lường bằng khả năng giao dịch), tính theo giờ máy chủ FxPro với mã ICT trong ngoặc:
| Thời gian thích hợp nhất | Phạm vi trung bình | Chênh lệch |
|---|---|---|
| 11:00 (00:00 theo giờ ICT) | 17,6 pip | 0,2 pip |
| 21:00 (10:00 theo giờ ICT) | 17,4 pip | 0,2 pip |
| 15:00 (04:00 theo giờ ICT) | 17,1 pip | 0,2 pip |
Các khung giờ có lưu lượng thấp nhất, khi phạm vi giao dịch hầu như không đủ để bù đắp mức chênh lệch: 22:00 (11:00 ICT), 01:00 (14:00 ICT), 23:00 (12:00 ICT). Giờ máy chủ là khoảng UTC+3.
Swap qua đêm và lãi suất chênh lệch (đã tính toán) của cặp EUR/USD
Chi phí (−) hoặc lợi nhuận (+) khi giữ cặp EUR/USD qua đêm, và chi phí ròng khi giữ trong thời gian dài (chênh lệch giá cộng với lãi suất hoán đổi lũy kế), tính trên mỗi lô tiêu chuẩn:
| Đo lường | Theo lô tiêu chuẩn |
|---|---|
| Đổi ca ngày / ca đêm | −8,90 USD (−2,83% mỗi năm) |
| Hoán đổi ca ngắn / ca đêm | +1,90 USD (+0,6% mỗi năm) |
| Giữ vị thế mua trong 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng | $18.90 / $72.30 / $277.00 |
| Giữ vị thế chờ 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng | $8.10 / −$3.30 / −$47.00 |
| Hoán đổi ba bên | Tối thứ Tư |
Tỷ lệ Carry % là lợi suất hoán đổi tính theo năm; chi phí nắm giữ âm có nghĩa là vị thế đó sinh lời trong khoảng thời gian đó. Tất cả các cặp tiền tệ trên nền tảng của chúng tôi lãi suất hoán đổi trang.
Độ biến động và biên độ dao động hàng ngày của cặp EUR/USD (đã được đo lường)
Mức biến động thực tế của cặp EUR/USD — thông tin hữu ích để xác định mức dừng lỗ, mức chốt lời và mức rủi ro cuối tuần:
| Đo lường | Số liệu đo được (trong 14 ngày qua) |
|---|---|
| Biên độ dao động trung bình hàng ngày | 63,6 pip |
| Độ biến động hàng năm | 5.23% |
| Ngày trong tuần bận rộn nhất | Thứ Tư |
| Chênh lệch trung bình vào cuối tuần | 21,6 pip |
Biên độ dao động trung bình hàng ngày là giá trị trung bình của chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất; độ biến động được tính theo tỷ lệ hàng năm dựa trên giá đóng cửa hàng ngày; khoảng trống cuối tuần là mức biến động trung bình từ thứ Sáu đến thứ Hai.
Thực hiện lệnh EUR/USD (đã đo lường)
Cách các lệnh thị trường thực tế được khớp — tốc độ, độ trượt giá và tỷ lệ bị từ chối theo quy mô lệnh:
| Quy mô đơn hàng | Mức lấp đầy trung bình | Mức trượt giá trung bình | Thất bại |
|---|---|---|---|
| 0,01 lô | 78 ms | 0,333 điểm | 0 |
| 0,1 lô | 78 ms | 0,0 điểm | 0 |
| 1,0 lô | 83 ms | 0,0 điểm | 0 |
Mẫu nhỏ (một vài chuyến khứ hồi cho mỗi cỡ); chỉ mang tính tham khảo.