Spread Trong Tin Tức — Đo Từng Phút Một
Tin quan trọng gần nhất thực sự tốn bao nhiêu trên feed Raw+ của FxPro, theo từng tick: EUR/USD tổng chi phí khoảng $44 mỗi lot tại đỉnh so với $9 lúc yên tĩnh — gấp ×5 chỉ trong vài giây. Mối nguy lớn hơn lại là khoảng trống báo giá 1.7 giây: trượt giá tin tức nằm trong khoảng lặng đó, chứ không phải ở spread. Cửa sổ: Initial Jobless Claims, Average Hourly Earnings m/m, Nonfarm Payrolls, Unemployment Rate — 2 Jul 2026, 19:30 ICT.
Mở tài khoản tại FxPro →Initial Jobless Claims, Average Hourly Earnings m/m, Nonfarm Payrolls, Unemployment Rate — 2 Jul 2026, 19:30 ICT
| Dụng cụ | Spread lúc yên tĩnh (pips) | Đỉnh khi ra tin | Tổng chi phí tại đỉnh | Đỉnh so với biên độ ngày | Đỉnh xuất hiện sau | Khoảng trống báo giá dài nhất | Trở lại bình thường |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 0.2 | 3.7 (×18.5) | $44/lot | 5% | 2 s | 0.7 s | 94 s |
| GBP/USD | 0.6 | 5.3 (×8.8) | $60/lot | 6% | 3 s | 1.1 s | 9 s |
| AUD/USD | 0.4 | 4.9 (×12.2) | $56/lot | 10% | 1 s | 1.2 s | 15 s |
| USD/CAD | 0.4 | 6.2 (×15.5) | $51/lot | 10% | 2 s | 1.7 s | 11 s |
| USD/JPY | 0.3 | 8 (×26.7) | $57/lot | 12% | 1 s | 1.1 s | 98 s |
| XAU/USD (Vàng) | 15 | 150 (×10.0) | $157/lot | 1% * | 3 s | 1.4 s | 3 s * |
Định nghĩa: spread lúc yên tĩnh = trung vị của 15 phút trước khi ra tin; đỉnh = báo giá đơn lẻ rộng nhất sau đó. Tổng chi phí = spread đỉnh × giá trị pip + $7 hoa hồng khứ hồi Raw+ ($3.50/chiều, 1 lot) — tổng chi phí EUR/USD lúc yên tĩnh là $9 ($2 spread + $7 hoa hồng). Đỉnh so với biên độ ngày = spread đỉnh tính theo tỷ lệ trên biên độ dao động trung bình hằng ngày của công cụ. Trở lại bình thường = báo giá đầu tiên dưới 1.5× trung vị lúc yên tĩnh. * Vàng luôn có spread rộng so với FX, nên tỷ lệ của nó trên biên độ ngày là nhỏ và nó “phục hồi” gần như ngay lập tức theo thước đo này. Giờ tính theo ICT.
Số cửa sổ đã đo tới nay: 3. Mọi con số trên trang này đến từ cửa sổ lớn gần nhất — số liệu trung bình qua các lần ra tin sẽ xuất hiện khi kho lưu trữ có từ năm cửa sổ trở lên.
Kết quả công bố
| Tin công bố | Thực tế | Dự báo |
|---|---|---|
| Initial Jobless Claims | 215 | 209 |
| Average Hourly Earnings m/m | 0.3 | 0.3 |
| Nonfarm Payrolls | 57 | 43 |
| Unemployment Rate | 4.2 | 4.2 |
Giá trị theo công bố của feed lịch kinh tế trên nền tảng (theo thang đo riêng của nó — ví dụ payrolls tính bằng nghìn).
Thực tế khớp lệnh: là khoảng trống, không phải spread
Trong cửa sổ này, feed rơi vào khoảng lặng tới tận 1.7 s trên một công cụ giao dịch — gần gấp 20 lần thời gian khứ hồi của lệnh đã đo. Một lệnh thị trường gửi vào khoảng lặng đó sẽ khớp ở mức báo giá thực tiếp theo, dù nó in ra ở đâu: khoảng trống đó — chứ không phải spread — mới là nơi trượt giá do tin tức xảy ra.
| Công cụ giao dịch (1.00 lot) | Khứ hồi của lệnh | Mức trượt giá trung bình | Khớp lệnh ở phía bất lợi |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | 89 ms | +0.0 pt | 0/3 lệnh khớp bất lợi |
| GBP/USD | 88 ms | +1.0 pt | 2/3 lệnh khớp bất lợi |
| XAU/USD (Vàng) | 83 ms | +9.7 pt | 2/3 lệnh khớp bất lợi |
Độ trễ lệnh và trượt giá được đo bằng lệnh thực trong thị trường YÊN Ả — một lần khớp vào thời điểm tin tức sẽ kế thừa các khoảng trống báo giá ở trên cộng thêm lên mức nền này.
Cả sáu công cụ giao dịch, theo từng phút
Mỗi ô là trung bình spread của phút đó tính theo bội số của trung vị lúc yên ắng — các đỉnh tức thời trong bảng phía trên là những báo giá đơn lẻ bên trong phút 0, nên phút trung bình ×4 và đỉnh tức thời ×18 cùng mô tả một sự kiện.
| Phút so với thời điểm công bố | -3 | -2 | -1 | +0 | +1 | +2 | +3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | ×1.0 | ×2.9 | ×3.2 | ×4.2 | ×2.4 | ×1.0 | ×1.0 |
| GBP/USD | ×1.0 | ×1.8 | ×2.3 | ×3.0 | ×1.8 | ×1.0 | ×1.0 |
| AUD/USD | ×0.8 | ×1.8 | ×2.9 | ×3.3 | ×1.7 | ×0.8 | ×0.7 |
| USD/CAD | ×0.7 | ×1.7 | ×2.9 | ×3.9 | ×1.6 | ×0.7 | ×0.8 |
| USD/JPY | ×1.0 | ×2.5 | ×4.0 | ×5.8 | ×3.1 | ×1.0 | ×1.0 |
| XAU/USD (Vàng) | ×1.0 | ×2.3 | ×2.4 | ×4.2 | ×1.9 | ×1.0 | ×1.0 |
Mật độ tick trên các công cụ giao dịch chạy ở mức ×1.3–×2.4 tốc độ thông thường trong phút công bố; mọi thứ trở lại bình thường vào khoảng +2 phút.
Bối cảnh trung thực: tin tức so với thời điểm rollover hằng ngày
| Dụng cụ | Đỉnh của lần công bố này (pip) | Giờ tệ nhất trong ngày (rollover) | Cái nào tệ hơn? |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | 3.7 | 9.5 | rollover tệ hơn |
| GBP/USD | 5.3 | 15 | rollover tệ hơn |
| AUD/USD | 4.9 | 24.8 | rollover tệ hơn |
| USD/CAD | 6.2 | 25 | rollover tệ hơn |
| USD/JPY | 8 | 16 | rollover tệ hơn |
| XAU/USD (Vàng) | 150 | 164 | rollover tệ hơn |
Trên một số cặp tiền chính, giờ rollover hằng ngày còn rộng hơn cả một lần công bố hàng đầu — thêm một lý do nữa cho thấy khoảng trống báo giá, chứ không phải spread, mới là rủi ro tin tức thực sự.
Các lệnh stop sống sót qua cú tăng vọt
Mức stop đã đo của FxPro mức stops là 0 điểm trên cả sáu công cụ giao dịch — lệnh stop và lệnh straddle có thể đặt ở bất kỳ khoảng cách nào. Ngưỡng sàn thực tế trong một lần công bố chính là bản thân spread: ở mức in này, một lệnh stop EUR/USD gần hơn khoảng 5.6 pip có thể đã bị khớp chỉ bởi spread, trong khi giá thực tế không nhúc nhích, và một lệnh stop vàng trong phạm vi 225 điểm ($2.25) cũng bị phơi bày y như vậy. Vùng đệm 1.5× so với đỉnh đã đo bao phủ đoạn dao động sau đỉnh trước khi báo giá ổn định.
Mọi lần công bố chúng tôi đã đo (3 cửa sổ kể từ tháng 7 2026)
| Khi nào (ICT) | Tiền tệ | Tin công bố | Thực tế so với dự báo | Nới rộng lớn nhất | Phục hồi |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 tháng 7, 19:30 | USD | Initial Jobless Claims, Average Hourly Earnings m/m, Nonfarm Payrolls | Initial Jobless Claims: 215 so với 209 dự báo; Average Hourly Earnings m/m: 0.3 so với 0.3 dự báo | USD/JPY ×26.7 | 98 s |
| 2 bài phát biểu theo lịch / sự kiện yên ắng (BoE Governor Bailey Speech, ECB President Lagarde Speech) | không có phản ứng đo lường được (<×1.5) | — | |||
Lịch sử này tăng lên tự động: mọi lần công bố tác động mạnh đều được ghi lại một lần và lưu giữ.
Cách đo lường này
- Thời điểm công bố lấy từ lịch kinh tế của nền tảng (chỉ loại tác động mạnh).
- Với mỗi lần công bố, toàn bộ tick trong 15 phút mỗi bên được lấy từ chính nguồn cấp MT5 của FxPro và rút gọn thành đường cong spread theo từng phút.
- Phục hồi = báo giá đầu tiên sau đỉnh quay trở lại dưới mức 1,5× trung vị lúc thị trường yên ắng.
- Các số liệu được cập nhật theo lịch và thay đổi qua từng lần công bố.